|
1811
|
In ấn
(không in, tráng bao bì bằng kim loại và tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giá đỡ, decal, vải bạt và vật liệu, thiết bị phục vụ quảng cáo, tổ chức sự kiện.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giá đỡ, decal, vải bạt và vật liệu, thiết bị phục vụ quảng cáo, tổ chức sự kiện.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bảng hiệu quảng cáo.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống âm thanh, ánh sáng.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai (từ nguồn nước thủy cục);
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước uống tinh khiết đóng chai, nước giải khát
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước uống tinh khiết đóng chai, nước giải khát;
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê trang phục, áo cưới, trang thiết bị phục vụ tiệc cưới
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ trang điểm cô dâu
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|