|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ khoan; Dịch vụ nổ mìn địa phương và trên thềm lục địa.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất và chế biến đá ốp lát, đá granite các loại, vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp đến 110 KV, điện chiếu sáng.)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy móc ngành xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp ráp kính xây dựng; Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ hàng trang trí nội, ngoại thất. Bán buôn, bán lẻ vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình). Bán lẻ thiết bị, vật tư điện, nước.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp đến 110 KV).
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, bưu chính viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án. Lập hồ sơ mời thầu.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cẩu, bốc xếp, bốc dỡ hàng hóa.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thiết bị máy vi tính, thiết bị ngoại vi.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo tin học, ngoại ngữ. Đào tạo nghề ngắn hạn.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các kỹ năng.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|