|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Rang, xay cà phê. Sấy trà.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, trà.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói sản phẩm cà phê, trà.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính);
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay.
|
|
7920
|
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch.
|