|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống). Bán buôn xe có động cơ khác.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng. Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình điện đến 35KV và hạ tầng kỹ thuật đô thị. Tư vấn lập quy hoạch xây dựng. Tư vấn giám sát xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp (trần và vách thạch cao, cửa nhựa, cửa cuốn, cửa và vách khung nhôm kính, sân vườn, tiểu cảnh, non bộ). Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường về đề án cải tạo, phục hồi môi trường. Tư vấn lập hồ sơ đăng ký chủ nguồn thải, chủ xử lý chất thải, vận chuyển chất thải nguy hại, xin cấp phép xả nước thải vào nguồn nước, xin cấp phép khai thác nước. Tư vấn và thực hiện các đề tài, dự án về môi trường. Quan trắc, phân tích môi trường. Thiết kế KTTC công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông đường bộ. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng. Thiết kế công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế quy hoạch kỹ thuật hạ tầng đô thị và phát triển nông thôn. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội, ngoại thất công trình. Giám sát thi công xây dựng. Khảo sát xây dựng (hoạt động đo đạc bản đồ và hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn quản lý bất động sản.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh). Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh sân bóng đá, sân tennis.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không thu gom về trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn và quản lý vận hành tòa nhà chung cư.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các hoạt động vệ sinh thông thường (không chuyên dụng) cho tất cả các loại công trình như: văn phòng, căn hộ, cửa hàng, nhà máy, cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh khác.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu.
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng, chăm sóc và duy trì cây xanh cho công viên, tòa nhà, công trình khu vực cộng đồng.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe ô tô, xe máy, xe đạp.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|