|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán). Tư vấn xây dựng. Tư vấn quản lý dự án. Lập dự án. Lập hồ sơ mời thầu. Đánh giá hồ sơ dự thầu. Thẩm định dự án đầu tư. Thẩm định hồ sơ mời thầu. Tư vấn đấu thầu. Kiểm định chất lượng công trình xây dưng. Kiểm tra, chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng. Thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ), hồ sơ thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp.Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng ( lập, thẩm tra tổng mức đầu tư dự án; đánh giá hiệu quả dự án; Xác định định mức, đơn giá, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng; Lập, thẩm tra hồ sơ dự toán ; lựa chọn nhà thầu xây dựng ; xác định giá gói thầu, giá hợp đồng; kiểm soát chi phí xây dựng; Lập hồ sơ thanh quyết toán).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Tư vấn giám sát công trình giao thông (cầu, đường bộ). Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ). Khảo sát địa hình công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Khảo sát địa hình công trình; Hoạt động đo đạc và bản đồ.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây công trình, cây lam nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Lập, thẩm tra dự án đầu tư lâm nghiệp. Tư vấn đầu tư, khai thác, tận thu nông, lâm sản. Đánh giá hiện trạng rừng. Đánh giá hiện trạng, phân hạng đất đai phục vụ trồng cây lâm nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm.
|