|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ dầu gội, sữa tắm, nước rửa chén, nước lau sàn nhà.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Địa điểm ngoài thành phố Đà Nẵng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
46635
|
|
|
46694
|
|
|
46697
|
(Trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm Nhà nước cấm)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
46592
|
|
|
46520
|
|
|
42102
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Địa điểm ngoài thành phố Đà Nẵng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
46699
|
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ công cụ, dụng cụ bảo hộ lao động.
|
|
46692
|
Chi tiết: bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm).
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Địa điểm ngoài thành phố Đà Nẵng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Địa điểm ngoài thành phố Đà Nẵng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn dầu gội, sữa tắm, nước rửa chén, nước lau sàn nhà.
|