|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, thẩm tra kết quả lựa chọn nhà thầu; Tư vấn xây dựng. Thẩm tra thiết kế các công trình xây dựng. Lập dự án. Thẩm tra dự toán, tổng dự toán; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ. Giám sát khảo sát địa chất các công trình xây dựng. Giám sát khảo sát địa hình các công trình xây dựng. Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công trình giao thông. Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công trình Thủy điện - Thủy lợi. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị hệ thống thông tin liên lạc.Xác định, đánh giá nguyên nhân sự cố công trình và các yếu tố liên quan để lập các phương án gia cố, sửa chữa, cải tạo hoặc phá dỡ. Hoạt động đo đạc bản đồ. Đo vẽ hiện trạng nhà ở, đất ở; Khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình công trình; Giám sát đường dây và trạm biến áp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng. Thiết kế điện – cơ điện. Thiết kế Phòng cháy – Chữa cháy. Thiết kế cấp – thoát nước. Thiết kế nội ngoại thất. Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Thiết kế hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế lắp đặt hệ thống điện, đường dây và trạm biến áp đến 500KV. Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện. Thiết kế lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ; Thiết kế hệ thống viễn thông. Kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng, cấu kiện xây dựng, bộ phận công trình và chất lượng các loại công trình (kể cả công trình đang sử dụng). Thiết kế cải tạo công trình; Khảo sát hiện trạng, quan trắc lún, nghiêng công trình. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ biogas (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đo lường các chỉ số môi trường.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giẻ lau công nghiệp.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, đê điều
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, sửa chữa các thiết bị viễn thông, nghe nhìn, báo động, báo trộm, báo cháy; Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện, nước, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống lò hơi, máy sấy, máy làm nước đá, máy kéo, động cơ biogas (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, nghe nhìn, báo động, báo trộm, báo cháy, thiết bị xây dựng, điều hòa không khí, máy nước nóng năng lượng mặt trời, động cơ biogas. Bán buôn máy móc thiết bị lò hơi, máy sấy, máy làm nước đá, hệ thống xử lý nước, thiết bị cơ khí, vật tư ngành nhiệt. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy nước nóng năng lượng mặt trời, động cơ biogas (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Chi tiết: Sản xuất máy sấy khô trong nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, hệ thống sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sinh học, máy phát điện, động cơ biogas
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng tại chân công trình.
|