|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ, thiết bị trong lĩnh vực công nghệ tin học, viễn thông, điện tử, cơ khí, điện dân dụng, điện lạnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề ngắn hạn và dài hạn.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
46496
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng trong xây dựng.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ, khoan cắt bê tông, chuẩn bị mặt bằng.
|
|
46413
|
|
|
46414
|
|
|
46491
|
|
|
47733
|
|