|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In lụa, in offset, in bạc hiflex (trừ in tráng bao bì kim loại và tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi dệt, may, đan).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in tráng bao bì kim loại và tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi dệt, may, đan).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (không bao gồm thiết kế xây dựng).
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất chương trình quảng cáo.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(tại chân công trình)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành in ấn, quảng cáo.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình dân dụng
-Tư vấn thiết kế trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Khoan phá bê tông; Phá dỡ công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, cải tạo mặt bằng cho các công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình), sơn, màu, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, ống nước và thiết bị lắp đặt khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình), sơn, màu, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, ống nước
|