|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. Bán lẻ sơn, màu, véc ni.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Pha chế sơn;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn (không bao gồm hoạt động tẩy, nhuộm, hồ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại và quặng kim loại;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công cộng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Lập quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp;
- Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng;
- Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp;
- Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước)
|