|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông: cầu đường bộ, đường bộ. Khảo sát địa hình xây dựng công trình: giao thông, thủy lợi, dân dụng và công nghiệp; Thiết kế đường dây điện đến 35KV; Thiết kế cơ điện công trình; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kết cấu các công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị các công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; Giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình thủy lợi; Thâm tra hồ sơ thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật. Thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình đường dây diện đến 35 KV và cơ điện công trình. Thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thẩm tra thiết kế công trình giao thông, thủy lợi. Định giá xây dựng.
|
|
4220
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm);
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất (đất san lấp, đất sét) làm vật liệu xây dựng thông thường (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch, nhà nghỉ du lịch;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và động vật sống);
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ chống mối mọt.
|
|
4210
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở);
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Thẩm tra hồ sơ dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn quản lý dự án đầu tư. Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Thẩm tra hồ sơ dự toán công trình đường dây điện đến 35KV và cơ điện công trình; Thẩm tra dự toán công trình thủy lợi. Lập tổng dự toán các công trình xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội ngoại thất; Hoàn thiện công trình xây dựng.
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình đường thủy, bến cảng, cầu tàu, công trình thông tin liên lạc, công trình thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật, đường ống, đường dây và trạm biến áp đến 110KV., công trình thể thao ngoài trời. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống thấm, chống mối các công trình xây dựng; Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng. Hoạt động chuẩn bị mặt bằng khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa, hệ thống chống sét; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác;
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và phân tịch kỹ thuật vật liệu, công trình xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường và không thu gom về trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|