|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Mạng xã hội (trừ hoạt động báo chí)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phần mềm, điện thoại và các loại thẻ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng (không kinh doanh trò chơi trực tuyến tại trụ sở).
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không quảng cáo thuốc lá và không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở chính)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại và các loại thẻ
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ứng dụng Internet trong bưu chính - viễn thông (OSP bưu chính - OSP viễn thông). Cung cấp dịch vụ nội dung trên mạng viễn thông. Cung cấp dịch vụ thông tin lên mạng Internet. Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông (trừ thông tin nhà nước cấm, trừ hoạt động báo chí).
|