|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị dây chuyền, sản xuất công nghiệp, các loại ô tô, máy móc, thiết bị cơ khí các loại; Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị thủy lực, phương tiện vận tải thủy, sản phẩm cơ khí, máy móc, thiết bị công nghiệp.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cứu hộ đường bộ.
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại linh kiện, phụ tùng, thiết bị, máy móc ngành công nghiệp, sản phẩm cơ khí các loại, thiết bị thủy lực, phương tiện vận tải thủy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị ngành công nghiệp, sản phẩm cơ khí các loại.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán các loại linh kiện, phụ tùng, bộ phận phu trợ của xe ô tô.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán các loại linh kiện, phụ tùng, bộ phận phụ trợ của xe máy.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo các loại linh kiện, phụ tùng, bộ phận phụ trợ của xe ô tô và xe máy.
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp và đóng mới các loại phương tiện giao thông vận tải.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế phương tiện giao thông đường bộ.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo sản phẩm cơ khí các loại
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo thiết bị ngành công nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi xe ô tô, máy móc, thiết bị công nghiệp.
|
|
4100
|
|