|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm);
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt, đường bộ, công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu nhớt.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc, thiết bị;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm); Bán lẻ các dụng cụ khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường, kiểm nghiệm.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, hiệu chỉnh các dụng cụ khoa học kỹ thuật, thiết bị đo lường, kiểm nghiệm.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|