|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống camera giám sát CCTV; Thi công, lắp đặt hệ thống mạng LAN, WAN, Wifi; Thi công, lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào (Access Control); Thi công, lắp đặt hệ thống chấm công; Thi công, lắp đặt hệ thống điện nhẹ (ELV); Thi công, lắp đặt hệ thống âm thanh thông báo (PA); Thi công, lắp đặt hệ thống hội nghị truyền hình; Thi công, lắp đặt hệ thống cổng kiểm soát tự động (E-Gate); Thi công, lắp đặt hệ thống nhà thông minh và tự động hóa.
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây (trừ hoạt động vệ tinh)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Không bao gồm hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn giải pháp công nghệ, hạ tầng kỹ thuật và vận hành hệ thống công trình.
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn: Tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán, tài chính và không bao gồm hoạt động của Công ty Luật, văn phòng luật sư)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát và quản lý dự án xây dựng; Tư vấn giải pháp kỹ thuật hệ thống cơ điện công trình (MEP) và hệ thống điện nhẹ (ELV)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chât làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động dò mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động dò mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
- Thi công hệ thống điện động lực, điện chiếu sáng, tủ điện và hệ thống điện công trình.
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.
- Thi công, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió, sưởi và làm mát (HVAC)
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị Định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công hoàn thiện nội thất công trình dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt trần, vách, sàn, cửa và các hạng mục hoàn thiện nội thất.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera, thiết bị mạng, thiết bị điện tử và viễn thông.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện nhẹ, cơ điện và tự động hóa.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ kinh doanh phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị;trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chât làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chât làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ hoạt động kinh doanh karaoke)
|