|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1811
|
In ấn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|