|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế răng, Thiết kế, phục hình CAD/CAM nha khoa
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các phụ kiện công nghệ, thiết bị kỹ thuật số nhỏ lẻ, dụng cụ hỗ trợ thiết kế, vật tư văn phòng, linh kiện điện tử phục vụ công việc chuyên môn; Bán lẻ đồ trang trí, hàng lưu niệm; Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Lập trình phần mềm hỗ trợ thiết kế kỹ thuật số; phát triển phần mềm nha khoa; tùy chỉnh phần mềm cho khách hàng sử dụng trong hoạt động thiết kế, scan, phục hình nha khoa; Sản xuất phần mềm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, xử lý file kỹ thuật số, kiểm tra dữ liệu thiết kế.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật nha khoa
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy scan 3D, máy in 3D, phần mềm bản quyền phục vụ thiết kế kỹ thuật số nha khoa; Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị labo, thiết bị y tế hỗ trợ phục hình nha khoa, các thiết bị công nghệ chuyên dụng khác. Bán buôn vật tư, dụng cụ, thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số như thiết bị lưu trữ, nguồn điện, bộ công cụ thao tác số; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy tính, màn hình, thiết bị ngoại vi, phần mềm thiết kế, thiết bị scan/in kỹ thuật số; Bán lẻ tai nghe, webcam, micro, loa và các thiết bị công nghệ hỗ trợ giao tiếp và làm việc từ xa trong lĩnh vực nha khoa và thiết kế kỹ thuật số; Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|