|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ nâng hạ, lưu container; Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển; Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Hoạt động tư vấn logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|