|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, điện lạnh; đường dây thông tin liên lạc; mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; hệ thống chiếu sáng; chuông báo cháy; hệ thống báo động chống trộm; tín hiệu điện và đèn trên đường phố; hệ thống camera quan sát; thiết bị chống sét; hệ thống phòng chát chưa cháy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ ở). Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy và chữa cháy
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trị sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội , ngoại thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trị sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng trong phòng cháy chữa cháy
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trị sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trị sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng cơ điện lạnh. Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất. Bán buôn hệ thống camera quan sát, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, thiết bị chống sét. Bán buôn các sản phẩm cơ khí, cửa các loại.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, điện lạnh (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng gia lạnh R22 trong lĩnh vực chế biển thủy hải sản)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|