|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn chiến lược marketing, xây dựng thương hiệu, quản lý hệ thống bán hàng, đào tạo và tư vấn mô hình kinh doanh bất động sản.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu. Lập dự án đầu tư. Thẩm tra thiết kế, dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Đánh giá sự cố và lập chương trình xử lý.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|