|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Gia công tái chế nhựa các loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất bao bì từ plastic. Sản xuất, gia công bao bì nhựa, giấy các mặt hàng ngành nhựa, giấy xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn muối hóa mỹ phẩm, giấy, văn phòng phẩm, bánh kẹo
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, vải sợi, hàng may sẵn, giày dép
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phương tiện vận tải, phương tiện xếp dỡ, nông ngư cơ, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng dệt máy thêu, giáo sứ, đồ gỗ, đồ nhựa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến nông sản rau quả các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô, lữ hành nội địa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, kho bãi nhà xưởng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị thi công cơ giới nông hải sản, lâm sản
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, điện tử, máy vi tính các loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị máy móc ngành xây dựng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì nhựa, giấy các mặt hàng ngành nhựa, giấy xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sữa chữa nhà, trang trí nội thất
|