|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở; trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất,… làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh,…; trừ họp báo)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
Chi tiết: Bán buôn hóa mỹ phẩm, sữa tắm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|