|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn các loại chế phẩm vệ sinh, xà phòng, chế phẩm khử mùi hôi, khử trùng (trừ hóa chất độc hại).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị y tế. Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán lẻ các loại chế phẩm vệ sinh, xà phòng, chế phẩm khử mùi hôi, khử trùng (trừ hóa chất độc hại).
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Phát triển và xuất bản phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, phần mềm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê bất động sản.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|