|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, đường thủy, bến cảng, đê đập. Xây dựng công trình dân dụng , công nghiệp. Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng công trình thủy lợi, thuỷ điện, đê điều; Xây dựng công trình cầu, đường bộ, đường thuỷ nội địa, hàng hải; Xây dựng công trình giao thông; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và trên các sản phẩm vải sợi, dệt may đan).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dịch vụ máy ủi. San lấp mặt bằng. Phá dỡ, san lấp mặt bằng. Thi công san lấp mặt bằng.
- Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (San lấp mặt bằng). Chuẩn bị mặt bằng xây dựng, làm sạch mặt bằng xây dựng, đào, lấp,
san mặt bằng và ủi tại mặt bằng xây dựng, tiêu nước. San lấp và khai hoang xây dựng đồng ruộng.San lấp mặt bằng.
Nạo vét kênh mương. Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn...
Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự;
- Chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với
mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí;
- Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng;
- Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội - ngoại thất; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn tủ, bàn, ghế, vách ngăn và đồ dùng nội thất văn phòng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện).
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn cửa nhôm, cửa sắt, cửa nhựa, cửa kính, lan can, cầu thang, kiếng, cửa bản lề sàn, cửa cuốn, cửa kéo,
cửa chống cháy, Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, nội - ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp. Hoạt động tư vấn xây dựng (trừ giám sát thi công, khảo sát xây dựng). Tư vấn lập hồ sơ đấu thầu các công trình xây dựng, môi trường.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất văn phòng. Bán buôn xà phòng thơm, dầu gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, nước lau sàn, khăn giấy, giấy vệ sinh. Bán buôn các loại văn phòng phẩm: giấy, bút, vở, bìa, băng keo, kim bấm và các loại đồ dùng văn phòng khác; Bán buôn các loại mực máy in
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng dệt, quần áo và hàng may mặc khác, giày, dép.... ; Bán buôn vải dệt thoi, dệt kim đan móc, các loại vải dệt đặc biệt khác. - Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác;- Bán buôn chỉ khâu, chỉ thêu và hàng dệt khác; - Bán buôn ô, bạt che nắng, buồm, dù,...; Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao cho đàn ông và trẻ em trai;- Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao cho phụ nữ và trẻ em gái;- Bán buôn đồ phụ kiện may mặc như: Khăn quàng cổ, găng tay, tất, cravat...;- Bán buôn hàng may mặc bằng da lông, da và giả da. Bán buôn giày, dép bằng mọi chất liệu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc;-Bán lẻ hàng lông thú;- Bán lẻ phụ kiện may mặc khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần. Bán lẻ giày, kể cả giày thể thao, guốc, dép bằng mọi loại chất liệu. Bán lẻ cặp học sinh, cặp đựng tài liệu, túi xách các loại, ví… bằng da, giả da hoặc chất liệu khác; - Bán lẻ ba lô, vali, hàng du lịch bằng da, giả da và chất liệu khác; - Bán lẻ hàng da và giả da khác. Bán lẻ vải may mặc; Bán lẻ hàng dệt khác: Len, sợi, kim, chỉ…
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt. Sửa chữa và bảo dưỡng môtơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát điện. Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi. Sửa chữa và bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công nghiệp. Sửa chữa và bảo dưỡng pin và ắc quy. Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng. Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: dịch vụ sửa chữa các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, lò vi sóng, và các thiết bị gia dụng khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên. Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm. Dịch vụ cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn hạn hoặc tạm thời cho khách thuê trọ như: Nhà trọ cho công nhân, toa xe đường sắt cho thuê trọ, các dịch vụ cung cấp dịch vụ lưu trú khác chưa kể ở trên
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy; Trông giữ xe máy, xe ô tô và các phương tiện khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện; Tổ chức hội chợ, triễn lãm thương mại, hội nghị, hội thảo(trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh..).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|