|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất phân bón và đất trồng cây từ khoáng sản diatomite, men vi
sinh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Gồm phân đạm, phân lân, phân kali, chất cải tạo đất, kích thích tăng
trưởng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
bao gồm phụ gia, men vi sinh, chất bảo quản (không hoạt động tại trụ
sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
sản xuất sản phẩm xử lý môi trường chuồng trại chăn nuôi (không hoạt
động tại trụ sở)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không hoạt động tại trụ sở)
|