|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
Chi tiết : Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây
- Hoạt dộng cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết : Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết : cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết :
+ Chuông báo cháy,
+ Dây dẫn và thiết bị điện,
+ Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình.
+ Đường dây thông tin liên lạc,
+ Đèn trên đường băng sân bay.
+ Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học,
+ Tín hiệu điện và đèn trên đường phố,
+ Hệ thống báo động chống trộm,
+ Hệ thống chiếu sáng,
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
-(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|