|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu công nghiệp (không chứa, phân loại và xử lý phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt các loại cầu thang máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng bách hoá tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng thuỷ hải sản
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bãi cát) - Bán buôn các loại cầu thang máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Vận tải chất thải độc hại và không độc hại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp, nâng hạ hàng hoá (trừ bốc xếp, nâng hạ hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: - Hoạt động điều hành bến xe - Hoạt động quản lý bãi đỗ trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: kinh doanh bất động sản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội thất (trừ thiết kế xây dựng)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dọn vệ sinh công nghiệp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết : Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|