|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức, thiết bị dùng điện dùng trong sinh hoạt gia đình.Bán buôn mỹ phẩm,nước hoa và chế phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống loại có chứa cồn (rượu, bia), bán lẻ đồ uống không chứa cồn (nước ngọt, nước hoa quả, nước khoáng, nước tinh khiết...)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai; Bán buôn rượu, bia;
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê văn phòng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết : Dịch vụ quảng cáo kết nối KOC với thương hiệu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn than gỗ, phân bón hữu cơ, đất sạch hữu cơ, Quà tặng, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
Chi tiết: Hoạt động của các đại diện bán hàng với mục đích xúc tiến thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp, cho thuê máy móc, thiết bị Xây Dựng, cho thuê thiết bị điện, tivi. Cho thuê xe đạp và dụng cụ thể thao. Cho thuê máy móc thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn. Cho thuê thiết bị sản xuất điện ảnh, Máy móc công nghiệp hiện đại. Cho thuê thiết bị chiếu sáng, đèn năng lượng mặt trời. Cho thuê máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|