|
8691
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác
Chi tiết: Hoạt động trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và các dịch vụ y tế khác; hưởng phí theo thoả thuận.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, thuốc, thực phẩm chức năng và dụng cụ vật tư y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thuốc, dụng cụ vật tư y tế, đồ chỉnh hình, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ, phòng khám chuyên khoa da liễu, phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt (không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: gội đầu, tạo kiểu tóc và các dịch vụ làm tóc khác
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Massage mặt, trang điểm, làm nail
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Massage, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình), tắm nắng, dịch vụ tắm hơi, xông hơi.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn chăm sóc làm đẹp thẩm mỹ (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy mỹ thuật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vật tư y tế, đai định hình…
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|