|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, triệt long, xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm, trừ các hoạt động gây chảy máu).
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Dịch gội đầu; cắt tóc, chăm sóc tóc tóc
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ xông hơi, tắm hơi, dịch vụ massage mặt; massage chân;(trừ các hoạt động gây chảy máu).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế ; Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt; Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|