|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, ván sàn, sàn gỗ, sàn nhựa, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, kính xây dựng, cát, đá, gạch, xi măng, sơn, véc ni, bột màu, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, vật liệu; phụ kiện cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox. Bán buôn mái vòm, khóa cửa, khóa cửa bằng vân tay, khóa cửa bằng mật khẩu, Palet
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện tử, máy sấy, ấm nước, tủ lạnh làm mát, lều, bàn, ghế, kệ, bếp nướng, thùng đựng đồ đa năng, đệm, đệm hơi, đèn, thảm. Bán buôn đồ dùng sinh hoạt cá nhân: Lược, tăm bông, mũ trùm đầu, bàn chải đánh răng, dao cạo râu, bộ kim chỉ, xà bông, sữa tắm, khăn tắm, khăn mặt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lạnh, mô hình rô bốt, phục trang rô bốt
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, chất bổ trợ phun trên cây, mặt đất; Bán buôn thuốc: Atonik ,diệt cỏ, điều tiết sinh trưởng, bảo vệ thực vật, diệt côn trùng, kích thích sự tăng trưởng của cây, kích rễ, trừ nấm, trị nấm bệnh, trừ tuyến trùng (trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn nhà phao, thuyền hình tròn. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, đồ bảo hộ. Bán buôn đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội). Bán buôn cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm, cửa gỗ, cửa nhựa.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: xuất nhập khẩu hàng hóa, ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm, cửa gỗ. Bán lẻ vật liệu xây dựng, ván sàn, sàn gỗ, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, kính xây dựng, cát, đá, gạch, xi măng, sơn, vécni, bột màu, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, vật liệu; phụ kiện cửa nhôm, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay; Gửi hàng; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, phí thông quan, phí nhập khẩu, phí local charges hai đầu; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và đường bộ; Môi giới thuê tàu biển và máy bay; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô và cho thuê xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, cơ sở hạ tầng khu du lịch.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|