|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
maassage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết : đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở, cho thuê nhà,cho thuê văn phòng, căn hộ, phòng ở có hoặc không trang bị đồ đạc nhằm mục đích ở lâu dài
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
chi tiết : sản xuất bột làm kem, sản xuất kem các loại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : bán buôn đồ uống có cồn, không cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn đồ bảo hộ lao động, bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|