|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải nông lâm sản; vận tải hàng hóa thông thường khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến như cá và động vật giáp sát (tôm, cua), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc), động vật không xương khác sống dưới nước (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Trừ kinh doanh giết mổ gia súc gia cầm)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
chi tiết: chế biến và bảo quản cá, tôm, cua và loài thân mềm; làm lạnh, sấy khô, ướp muối, hun khói, nhúng muối, ngâm, đóng gói. sản xuất cá sản phẩm cá, tôm cua và các loại động vật thân mềm; cá nấu chín, cá khúc, cá rán, trứng cá muối, thay thế trứng cá muối (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống cho các căn tin, nhà hàng, xí nghiệp, quán ăn tự phục vụ
|