|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Quay phim, chụp hình (trừ sản xuất phim) (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
chi tiết: Sản xuất, phát hành phim truyện, phim quảng cáo, băng dĩa nhạc (có nội dung được phép lưu hành). Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (trừ phát sóng)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
chi tiết: Khách sạn (khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). Biệt thự hoặc căn hộ; nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, sung, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và vàng tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, đấu giá tài sản)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, đấu giá tài sản)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở ; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
chi tiết: Hoạt động chiếu phim cố định. Hoạt động chiếu phim lưu động
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
chi tiết: Phát hàng băng đĩa nhạc (có nội dung được phép lưu hành)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(trừ sản xuất phim)
|