|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
Chi tiết: bán lẻ quần áo, giày dép, cặp,túi,ví, thắt lưng; phụ kiện thời trang; hàng da và giả da
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali,cặp, túi xách, ví hàng da và giả da khác phụ liệu may mặc và giày dép, túi sách
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: may gia công
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, túi xách
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa quần áo, đồng hồ, đồ trang sức.
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
(Chi tiết: Sửa chữa giày, dép các loại, va li, túi xách và đồ da tương tự.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ vàng miếng)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa, lỏng, khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|