|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may sẵn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng may mặc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ quần áo, hàng may mặc
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Hoạt động vận chuyển đồ đạc gia đình thiết bị văn phòng ....
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). đại lý vận chuyển hàng hóa.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Sản xuất và dịch vụ quảng cáo (không sản xuất, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở). Lắp đặt bảng quảng cáo. Thiết kế logo, bảng hiệu quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế đồ họa, thiết kế thời trang, trang trí nội thất trang trí sự kiện
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm, sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất - gia công hàng dệt sẵn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|