|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy móc thiết bị công nghệ cao
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: (thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, hệ thống chống sét,…); Lắp ráp tủ sắt – nhôm – kính, cửa nhôm kính, kệ bằng nhôm kính; lắp đặt hệ thống nhôm, kính công trình xây dựng; thi công cầu thang sắt – nhôm – kính, vách ngăn, mặt dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán máy dập lai chân rèm bằng sóng âm, ultrasonic; Bán máy và phụ kiện theo máy: máy đục lỗ, máy may, máy ép keo; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp – Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp – Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn – Lắp đặt thiết bị máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ kinh doanh vàng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu, phụ kiện ngành may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, thùng phuy nhựa, thùng phuy sắt, thùng giấy, carton, lưỡi cưa, hạt nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|