|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ vàng miếng)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|