|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, hút bùn, bơm cát. Nạo vét bằng xáng thổi.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : hoạt động trang trí nội, ngoại thất .
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp
|