|
4781
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất thùng xe ô tô với quy mô 300 thùng xe/năm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Đại lý bán buôn ô tô con
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Bán lẻ dầu, nhớt, mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ xe ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ cổ) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|