|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết : Xây dựng nhà máy điện, đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài, Xây dựng trạm xạc điện.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê thiết bị và phụ kiện ngành cơ nhiệt điện lạnh, cơ khí, điện máy.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn hàng kim khí điện máy, điện lạnh, các thiết bị phòng sạch, phế liệu/phế thải kim loại (tấm panel, vật liệu cách nhiệt)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Bảo trì, sửa chữa thiết bị hệ thống lạnh, điều hòa không khí, thông gió, điện nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy, thang máy, hệ thống cấp thoát nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết : sản xuất kết cấu thép
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : sản xuất ống gió các loại và các phụ kiện ống gió. Chế tạo thiết bị, hệ thống cơ điện lạnh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : lắp đặt thang máy, thang cuốn, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, lắp đặt các tấm panel
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện, và thiết bị khác dung trong mạch điện)
|