|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Trừ Hoạt động của các sân chơi bắn súng mô phỏng và bắn súng sơn
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0893
|
Khai thác muối
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|