|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại thang máy và thang cuốn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thang máy và thang cuốn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, hiện đại hóa các loại thang máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, bảo hành các loại thang máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành thang máy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ vàng miếng, hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|