|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn Tấm tiêu âm vật liệu cách âm, bông khoáng, bông thủy tinh, mút xốp cách âm, panel cách âm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu tiêu âm, vật liệu cách âm, bông khoáng, bông thủy tinh, mút xốp cách âm, panel cách âm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ loa, thiết bị âm thanh nổi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ Đồ ngũ kim, Sơn, vecni, Kính xây dựng, hiết bị vệ sinh, thiết bị nhà tắm, Thiết bị lắp đặt khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra phân tích kỹ thuật các công trình (kiểm tra chất lượng công trình);
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại và các dịch vụ liên quan; Đặt quảng cáo ngoài trời: bảng lớn, pano, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, ô tô con, ô tô buýt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. Thẩm tra (hoặc thẩm định) thiết kế âm thanh và âm học, cách âm và tiêu âm. Thiết kế hệ thống âm thanh. Tư vấn và thiết kế cách âm và tiêu âm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống âm thanh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện nội thất, ngoại thất các công trình; Trang trí nội ngoại thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện)
|