|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm, thiết bị văn phòng, máy photocopy, máy chiếu, máy scan, máy in, máy quét và thiết bị viễn thông, thiết bị nghe nhìn.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Xuất bản phần mềm hệ thống; Xuất bản phần mềm ứng dụng, Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng quản lý. Đào tạo kỹ năng mềm
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề (tin học và ngoại ngữ) trình độ sơ cấp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|