|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết : Sản xuất tranh kính màu (Trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán kính nghệ thuật, quà lưu niệm, đèn trang trí, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng làm bằng thủy tinh, pha lê, gốm sứ, gỗ mỹ nghệ. (Trừ đồ cổ) (trừ gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dược phẩm, vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán kính nghệ thuật và kính trang trí, gạch thủy tinh trang trí, quà lưu niệm, đèn trang trí, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng làm bằng thủy tinh, pha lê, gốm sứ. (Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại, in ấn trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rèn lập khuôn tem)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
(Trừ các hoạt động gây chảy máu)
(trừ dịch vụ xông hơi, xoa bóp)
(Trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, thiết kế đồ họa, thiết kế mẫu mã, kiểu dáng sản phẩm, hàng hóa, bao bì, thời trang; trang trí nội thất, thi công, trang trí cho các sự kiện, nhà hàng cưới hỏi và quán cà phê. (trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|