|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng ( Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ – CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn quặng đồng, chì, kẽm và quặng kim loại khác; bán buôn sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thủy sản, thực phẩm chế biến, gia vị (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, giày dép, ba lô, túi xách
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ dược phẩm, súng đạn thể thao); Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn hàng điện tử; Bán buôn hàng kim khí điện máy.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc ngành công nghiệp; bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; bán buôn thiết bị phụ tùng thay thế máy móc ngành công nghiệp. Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói bao bì hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : Gia công cơ khí
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng và theo tuyến cố định; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy móc ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán cà phê, giải khát, dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Rửa xe, thay dầu, mỡ các loại mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, bán buôn thức ăn gia súc (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|