|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: dịch vụ đóng gói rau, củ, quả và các loại nông sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ Bida
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0111
|
Trồng lúa
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0114
|
Trồng cây mía
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0123
|
Trồng cây điều
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0127
|
Trồng cây chè
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|