|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ.
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Hoạt động công ích: duy tu, cải tạo và xây dựng mới các công trình công cộng (công viên, vườn hoa, vườn thú, cây xanh đô thị).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và điện chiếu sáng các công viên.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống tưới tự động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán Buôn cây, hoa kiểng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn rượu, bia; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu, rượu vang, bia; Bán lẻ đồ uống không chứa cồn
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn dự án, Thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội, ngoại thất công trình. Thiết kế điện công trình dân dụng.
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình. Thẩm tra thiết kế nội, ngoại thất công trình. Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội, ngoại thất
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch xi măng (không hoạt động tại trụ sở)
|