|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Cụ thể: Kinh doanh bất động sản theo quy định tại Điều 9; các Điều tại chương II, chương III, chương IV, chương V Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Cụ thể: Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản theo các quy định tại chương VII Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|